menu_book
見出し語検索結果 "sáng giá" (1件)
sáng giá
日本語
形有望な、価値ある、輝かしい
Anh ấy là một cầu thủ trẻ sáng giá của đội bóng.
彼はそのチームの有望な若手選手です。
swap_horiz
類語検索結果 "sáng giá" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sáng giá" (1件)
Anh ấy là một cầu thủ trẻ sáng giá của đội bóng.
彼はそのチームの有望な若手選手です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)